dầu nhớt
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất lỏng nhờn, dùng để bôi trơn máy móc: "dầu nhớt" là loại dầu có độ nhớt cao, thường được sử dụng để giảm ma sát, làm mát và bảo vệ các bộ phận chuyển động trong động cơ, máy móc.
- Từ địa phương, tương đương với "dầu nhờn" hoặc "nhớt": Trong phương ngữ miền Nam Việt Nam, "dầu nhớt" thường được dùng thay cho "dầu nhờn" (chất bôi trơn).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cần thay dầu nhớt cho xe máy sau mỗi 2000 km. (Cần thay chất bôi trơn cho xe máy theo định kỳ.)
- Dầu nhớt giúp máy móc vận hành trơn tru hơn. (Chất lỏng nhờn này làm giảm ma sát trong máy móc.)
- Ở tiệm sửa xe, người ta bán nhiều loại dầu nhớt khác nhau. (Tại nơi sửa xe, có nhiều loại chất bôi trơn khác nhau được bán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dầu nhớt tổng hợp": loại dầu nhớt được sản xuất từ các hợp chất hóa học, có độ bền cao hơn dầu nhớt khoáng.
- Xe đua thường dùng dầu nhớt tổng hợp để đạt hiệu suất tối ưu. (Xe đua sử dụng loại chất bôi trơn cao cấp này.)
"dầu nhớt động cơ": dầu nhớt chuyên dùng cho động cơ đốt trong.
- Nhớ kiểm tra mức dầu nhớt động cơ trước mỗi chuyến đi xa. (Hãy nhớ kiểm tra lượng chất bôi trơn trong động cơ trước khi đi xa.)
Biến thể và từ gần giống
Nhớt (danh từ): từ rút gọn của "dầu nhớt", thường dùng trong khẩu ngữ.
- Xe hết nhớt rồi, phải đổ thêm. (Xe hết chất bôi trơn, cần thêm vào.)
Dầu nhờn (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn ở miền Bắc, chỉ chất lỏng bôi trơn máy móc.
- Dầu nhờn có tác dụng bảo vệ động cơ khỏi mài mòn. (Chất bôi trơn giúp động cơ không bị mòn.)
Từ đồng nghĩa
- Dầu bôi trơn: chất lỏng dùng để giảm ma sát giữa các bề mặt.
- Mỡ nhờn: chất bôi trơn đặc hơn, thường dùng cho các bộ phận chịu tải nặng.
Thành ngữ liên quan
- Đổ dầu nhớt vào lửa: (hiếm dùng) hành động làm tình hình vốn đã căng thẳng trở nên tồi tệ hơn, tương tự "đổ thêm dầu vào lửa".
- Anh ấy đổ dầu nhớt vào lửa khi nhắc lại chuyện cũ. (Anh ấy làm tình hình thêm căng thẳng khi đề cập chuyện quá khứ.)